major tranquilliser

major tranquilliser

A doctor prescribes a major tranquilliser to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc an thần chính: "major tranquilliser" một loại thuốc an thần mạnh, được sử dụng để điều trị các tình trạng loạn thần (psychotic conditions) khi cần đạt được hiệu quả làm dịu (calming effect). Thuốc này thường được đơn cho các bệnh nhân mắc các rối loạn tâm thần nghiêm trọng như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, hoặc các cơn kích động mạnh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được đơn một loại thuốc an thần chính để kiểm soát các triệu chứng tâm thần phân liệt của anh ta.)
  • (Thuốc an thần chính thường được sử dụng trong các bệnh viện tâm thần để làm dịu các bệnh nhân bị kích động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "major tranquilliser therapy": liệu pháp sử dụng thuốc an thần chính.

    • Major tranquilliser therapy has significantly improved the quality of life for many patients with severe mental disorders. (Liệu pháp thuốc an thần chính đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân mắc các rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
  • "to be on a major tranquilliser": đang dùng thuốc an thần chính.

    • He has been on a major tranquilliser for the past two years to stabilize his mood. (Anh ấy đã dùng một loại thuốc an thần chính trong hai năm qua để ổn định tâm trạng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Major tranquillizer: biến thể chính tả (tương tự, nhưng "tranquilliser" cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, "tranquilizer" cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
  • Antipsychotic (adj/n): thuốc chống loạn thần, một thuật ngữ tương đương chuyên môn hơn.
    • Antipsychotic drugs are a class of major tranquillisers. (Thuốc chống loạn thần một loại thuốc an thần chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Neuroleptic: thuốc an thần kinh, một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa.
    • Neuroleptics are often prescribed as major tranquillisers for psychotic disorders. (Thuốc an thần kinh thường được đơn như thuốc an thần chính cho các rối loạn loạn thần.)
  • Antipsychotic drug: thuốc chống loạn thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như:
    • "to calm down with a major tranquilliser": làm dịu bằng thuốc an thần chính.
      • The doctor decided to calm the patient down with a major tranquilliser. (Bác sĩ quyết định làm dịu bệnh nhân bằng một loại thuốc an thần chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh y khoa, "major tranquilliser" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.